yellow metal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim đồng thau hàm lượng kẽm cao: "yellow metal" một loại hợp kim đồng thau (brass) chứa nhiều kẽm hơn so với đồng thau alpha thông thường. Nhờ đó, độ bền cao hơn thường được sử dụng trong các sản phẩm đúc hoặc gia công nóng.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng hợp kim đồng thau hàm lượng kẽm cao để làm các sản phẩm đúc chắc chắn.)
  • (Hợp kim đồng thau hàm lượng kẽm cao được ưa chuộng cho các sản phẩm gia công nóng độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellow metal in industrial contexts": trong ngữ cảnh công nghiệp, "yellow metal" thường được nhắc đến như một vật liệu kỹ thuật, phân biệt với các loại đồng thau khác dựa trên tỷ lệ kẽm.
    • Engineers often specify yellow metal for components that require high tensile strength. (Các kỹ sư thường chỉ định hợp kim đồng thau hàm lượng kẽm cao cho các bộ phận đòi hỏi độ bền kéo cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow metal (không biến thể phổ biến): Thuật ngữ này thường được dùng nguyên dạng trong kỹ thuật không biến thể đáng kể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết liền "yellowmetal" trong một số tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • High-zinc brass: đồng thau hàm lượng kẽm cao (mô tả kỹ thuật tương tự).
  • Alpha-beta brass: đồng thau alpha-beta (một cách phân loại khác dựa trên cấu trúc tinh thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellow metal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellow metal". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.
yellow metal
A worker inspects a piece of yellow metal in a factory.